Table of Contents
ToggleIELTS 6.5 Tương Đương Bậc Mấy Theo Chuẩn Việt Nam?
Khi nhận được kết quả IELTS 6.5, câu hỏi đầu tiên bạn thắc mắc chính là IELTS 6.5 tương đương bậc mấy trong hệ thống đánh giá của Việt Nam? Theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc (VSTEP) do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành qua Thông tư 18/2021/TT-BGDĐT, IELTS 6.5 tương đương bậc mấy được xác định chính xác là Bậc 4/6, tương ứng với điểm số 8.0-8.5/10 trong kỳ thi VSTEP.
Bậc 4 này thể hiện trình độ “người sử dụng độc lập” – có khả năng giao tiếp hiệu quả trong hầu hết tình huống thường gặp, đặc biệt trong môi trường học thuật và công việc chuyên môn. Đây cũng là mức tối thiểu để tốt nghiệp ngành sư phạm ngoại ngữ hoặc thi viên chức nhà nước theo Nghị định 152/2020/NĐ-CP.
So Sánh 4 Kỹ Năng Cụ Thể
Để hiểu rõ hơn IELTS 6.5 tương đương bậc mấy, hãy xem bảng so sánh chi tiết:
| Kỹ năng | IELTS 6.5 | Bậc 4 VSTEP | Năng lực thực tế |
| Listening | 6.0-6.5 | 8.0-8.5/10 | Hiểu bài giảng đại học, cuộc họp với tốc độ bình thường |
| Reading | 6.0-6.5 | 8.0-8.5/10 | Phân tích báo cáo chuyên ngành, văn bản học thuật dài |
| Writing | 6.0-6.5 | 8.0-8.5/10 | Viết bài luận có cấu trúc rõ ràng với lập luận logic |
| Speaking | 6.0-6.5 | 8.0-8.5/10 | Thảo luận chủ đề trừu tượng, diễn đạt mạch lạc |
IELTS 6.5 Tương Đương Bậc Mấy Theo Khung CEFR?
Ngoài câu hỏi IELTS 6.5 tương đương bậc mấy theo VSTEP, bạn cũng cần biết vị trí của mình trong khung CEFR quốc tế. Common European Framework of Reference for Languages (CEFR) là hệ thống đánh giá được công nhận toàn cầu, chia thành 6 cấp độ từ A1 đến C2.

Theo hướng dẫn chính thức từ British Council và IDP, IELTS 6.5 tương đương bậc mấy trong CEFR? Câu trả lời là B2 – Upper Intermediate. Mức B2 được định nghĩa là “người sử dụng độc lập” với các đặc điểm:
- Hiểu nội dung chính của văn bản phức tạp, bao gồm chủ đề kỹ thuật chuyên môn
- Tương tác trôi chảy với người bản xứ không gây khó khăn
- Viết văn bản chi tiết, giải thích quan điểm với ưu/nhược điểm rõ ràng
Bảng Quy Đổi IELTS – CEFR
| IELTS Band | CEFR Level | Mô tả |
| 5.0-5.5 | B1 | Giao tiếp cơ bản |
| 6.0-6.5 | B2 | Sử dụng độc lập |
| 7.0-7.5 | C1 | Thành thạo |
| 8.0-9.0 | C2 | Gần như bản ngữ |
Quy Đổi IELTS 6.5 Sang Các Chứng Chỉ Khác

Nhiều người không chỉ hỏi IELTS 6.5 tương đương bậc mấy VSTEP mà còn muốn so sánh với TOEIC, TOEFL và các chứng chỉ khác. Dưới đây là bảng quy đổi tham khảo:
| Chứng chỉ | Điểm tương đương | Ghi chú |
| IELTS | 6.5 | Chuẩn tham chiếu |
| TOEIC | 785-860 | Listening + Reading |
| TOEFL iBT | 81-92 | 4 kỹ năng |
| VSTEP | 8.0-8.5 (Bậc 4) | Theo Bộ GD&ĐT |
| Cambridge | B2 First (FCE) | Pass with Merit |
| PTE Academic | 58-64 | Pearson Test |
Lưu ý rằng việc xác định IELTS 6.5 tương đương bậc mấy của các chứng chỉ khác chỉ mang tính tham khảo, vì mỗi kỳ thi có trọng tâm đánh giá riêng. TOEIC tập trung vào môi trường kinh doanh, TOEFL thiên học thuật Mỹ, trong khi IELTS cân bằng cả hai.
Kỹ Năng Thực Tế Khi Đạt IELTS 6.5
Sau khi biết IELTS 6.5 tương đương bậc mấy, bạn cần hiểu cụ thể những gì mình có thể làm với trình độ này:

Listening – Nghe Hiểu
- Nắm bắt ý chính và chi tiết quan trọng trong bài nói dài 10-15 phút
- Hiểu đa dạng giọng điệu (Anh-Mỹ-Úc) với tốc độ bình thường
- Theo dõi bài giảng đại học hoặc cuộc họp công việc phức tạp
Reading – Đọc Hiểu
- Phân tích văn bản học thuật dài 900+ từ
- Nhận diện lập luận, ví dụ minh họa và kết luận tác giả
- Hiểu từ vựng chuyên ngành trong ngữ cảnh
Writing – Kỹ Năng Viết
- Viết bài luận có cấu trúc rõ ràng (intro-body-conclusion)
- Sử dụng linking words đa dạng (however, moreover, in contrast)
- Từ vựng phong phú với ít lỗi không ảnh hưởng nghĩa
- Dùng cấu trúc câu phức chính xác phần lớn
Speaking – Giao Tiếp
- Nói tự nhiên với tốc độ khá, ít ngập ngừng
- Phát âm rõ ràng dù có accent Việt nhẹ
- Dùng từ đa dạng, paraphrase tốt
- Cấu trúc câu phong phú với lỗi nhỏ không ảnh hưởng
Ứng Dụng IELTS 6.5 Tại Việt Nam 2026
Du Học Quốc Tế
Khi hỏi IELTS 6.5 tương đương bậc mấy cho mục đích du học, mức điểm này đủ điều kiện cho hầu hết chương trình đại học:
- Úc: University of Sydney, UNSW chấp nhận 6.5 cho đa số ngành. Visa Subclass 189/190 cũng yêu cầu 6.5
- Mỹ: USC, UCLA chấp nhận 6.5 cho undergraduate
- Canada: University of Toronto, UBC yêu cầu 6.5 với no band less than 6.0
- Anh: IELTS UKVI 6.5 đủ cho Master tại University of Manchester, King’s College
Xin Việc Trong Nước
Trong thị trường lao động 2026, IELTS 6.5 tương đương bậc mấy là lợi thế khi ứng tuyển:
- Doanh nghiệp FDI: Unilever, P&G, Samsung yêu cầu 6.0-6.5 cho vị trí quản lý
- Ngân hàng: VPBank, Techcombank ưu tiên IELTS 6.5 cho Corporate Banking
- IT: FPT Software, VNG cần 6.5 để giao tiếp khách hàng nước ngoài
Thi Công Chức
Theo Nghị định 152/2020/NĐ-CP, nhiều vị trí yêu cầu Bậc 4:
- Giáo viên THPT: Cần Bậc 4 (IELTS 6.5) cho chương trình mới
- Viên chức y tế: Bệnh viện quốc tế yêu cầu y tá, dược sĩ có IELTS 6.5
- Cán bộ ngoại giao: Vị trí hỗ trợ chấp nhận 6.5
Đại Học Quốc Tế Trong Nước
Các trường tại Việt Nam chấp nhận IELTS 6.5 tương đương bậc mấy như Bậc 4 cho tuyển sinh:
- VinUniversity: Yêu cầu 6.5 cho tất cả chương trình, kèm học bổng
- RMIT Vietnam: Business/Engineering cần 6.5
- Fulbright: IELTS 6.5 là điều kiện tối thiểu
Lộ Trình Nâng Điểm Từ 6.0 Lên 6.5
Sau khi hiểu IELTS 6.5 tương đương bậc mấy, nhiều người muốn cải thiện từ 6.0. Dưới đây là roadmap 3 tháng:
Tháng 1 – Nền tảng:
- Học 30-50 từ vựng Academic Word List mỗi ngày
- Luyện Reading Cambridge 15-18 (2 bài/tuần)
- Nghe podcast BBC 15 phút/ngày
Tháng 2 – Thực chiến:
- Practice tests IDP mock hàng tuần
- Ghi âm Speaking, tự chấm theo Band Descriptors
- Viết 2 bài Writing Task 2, tìm giáo viên feedback
Tháng 3 – Hoàn thiện:
- Làm 4 bộ đề Cambridge 19-20 như thi thật
- Rà soát lỗi thường gặp
- Tham gia nhóm Speaking online
Tham khảo thêm: Lộ trình từ mất gốc đến IELTS 7.0 tại Ben Oxford Hub
Câu Hỏi Thường Gặp
- IELTS 6.5 tương đương bậc mấy VSTEP?
Bậc 4/6 theo khung VSTEP, tương ứng 8.0-8.5/10.
- IELTS 6.5 cao hay thấp?
Cao hơn mức trung bình người Việt (5.5), đủ cho đa số mục tiêu du học và xin việc phổ thông.
- Quy đổi IELTS 6.5 sang TOEIC?
785-860 điểm TOEIC (Listening + Reading).
- Mất bao lâu từ 6.0 lên 6.5?
Trung bình 2-3 tháng học đều đặn (10-15 giờ/tuần).
- IELTS 6.5 đủ du học Úc không?
Đủ cho hầu hết đại học và visa theo chính sách 2026.
Kết Luận
IELTS 6.5 tương đương bậc mấy? Câu trả lời chính xác là Bậc 4 theo VSTEP Việt Nam và B2 theo CEFR quốc tế. Mức điểm này đánh dấu bạn đã đạt trình độ sử dụng tiếng Anh độc lập, mở ra nhiều cơ hội du học, xin việc và thi công chức tại Việt Nam năm 2026.
Với roadmap rõ ràng và luyện tập đều đặn, hoàn toàn có thể cải thiện từ 6.0 lên 6.5 trong 2-3 tháng. Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ IELTS 6.5 tương đương bậc mấy và cách tận dụng tốt chứng chỉ này cho mục tiêu cá nhân.
Nguồn tham khảo:
- Thông tư 18/2021/TT-BGDĐT – Bộ GD&ĐT
- IELTS Band Descriptors – British Council & IDP
- Nghị định 152/2020/NĐ-CP về chứng chỉ ngoại ngữ